Đọc Truyện Cùng Su
← Tổng Đài Nửa Đêm

Chương 6

Sáng hôm sau, hết ca lúc 6 giờ, My về phòng trọ chợp mắt tới 9 giờ thì dậy, lưng đau nhừ vì đêm qua cứ ngồi cứng trên ghế. Cô thay đồ rồi đi thẳng ra bến xe.

Cô không có kế hoạch gì rõ ràng, ngoài một nhu cầu rất đơn giản: cô phải tận mắt thấy Phạm Văn Sơn là người thật. Nếu anh ta là người thật, và nếu cô điều dưỡng Trinh cũng là người thật, thì cái danh sách hành khách đêm qua không phải là ảo giác của một người trực ca đêm thiếu ngủ. Cô đi xe buýt tới bến, đứng ở cổng khu sửa xe, giả bộ coi bảng giờ xe chạy, mắt thì nhìn vào dãy xưởng phía trong.

Anh ta ở đó thật. Áo dính dầu, tóc bạc hai bên thái dương, đang chui nửa người vào gầm một chiếc xe khách, đúng cái dáng cô thấy trong đêm mưa rạng sáng hôm qua, chỉ khác là lần này trời nắng, không có mưa, và không có ai đứng bên cạnh đưa cờ lê cho anh. My đứng nép sau bảng giờ xe, tim đập nhanh tới mức cô phải vịn tay vào thành bảng. Một lúc sau, Sơn chui ra khỏi gầm xe, lau mồ hôi bằng tay áo, ngẩng lên nhìn về phía cổng. Ánh mắt anh ta lướt qua cô, dừng lại không quá 1 giây, rồi đi tiếp như nhìn một người lạ hoàn toàn. Không một tia nhận ra nào. Đúng như luật cô đã được nghe: người được cứu chỉ nhớ mơ hồ về một người trực đêm tốt bụng, không nhớ mặt, không nhớ tên. My đứng đó, nhìn người đàn ông mình vừa kéo ra khỏi gầm xe trong một đêm mưa, và người đàn ông đó nhìn cô như nhìn một hành khách đi lạc vào khu sửa xe.

Trước khi quay đi, cô còn thấy một chuyện nữa làm cô đứng lại lâu hơn. Có một chiếc xe khách vừa vào bến, đậu ở khu kiểm tra, và Sơn là người đi một vòng quanh xe đó, cúi xuống sờ từng bánh, ngó cây thắng, gõ gõ vào thân xe, kiểm tra rất chậm, rất kỹ, như thể anh ta không tin bất cứ thứ gì người khác đã kiểm tra trước. Tài xế xe đứng bên cạnh, cười, nói anh Sơn ơi xe này mới kiểm hồi sáng, anh coi nữa làm gì cho mất công. Sơn đáp, giọng đều đều: kiểm nữa cũng không mất gì, xe chở người ta, mình cẩn thận một chút thì người ta yên tâm một chút. My nghe câu đó, và nhớ tới đêm mưa trong xưởng, khi anh ta kể chuyện kiểm tra xe với cô trong lúc 2 người ngồi uống trà chờ trời sáng. Người đàn ông này, sau đêm suýt c.h.ết đó, vẫn là người cẩn thận như vậy, thậm chí còn cẩn thận hơn, và cô tự hỏi không biết cái gọi là đổi thay mơ hồ mà hệ thống nói có phải là như vậy không: người được cứu không nhớ chuyện gì đã xảy ra, nhưng cái cẩn thận thì ở lại, thành một thói quen mới mà chính anh ta cũng không biết từ đâu mà có.

Cô quay sang quầy bán vé, hỏi một câu rất bình thường: chuyến xe đêm ngày 5 về quê, ghế 18 và ghế 11 đã có người đặt chưa. Chị bán vé gõ máy, đáp không cần ngẩng lên: cả 2 ghế đều đã bán rồi em, đặt từ tuần trước rồi. Cô không hỏi thêm, vì hỏi thêm là lộ. Cô cảm ơn, đi ra cổng bến, ngồi xuống ghế đá, lấy điện thoại ra bấm số tổng đài của bệnh viện huyện mà đêm qua cô đã thấy bảng tên treo ở hành lang. Cô hỏi, cũng bằng giọng rất bình thường, là khoa cấp cứu có cô điều dưỡng nào tên Trinh không, hôm qua trực đêm. Người trực tổng đài đáp nhanh: có, Trinh mới trực đêm qua xong, hôm nay nghỉ ca, nghe nói về nhà là ngủ, dặn đừng gọi trước trưa, chị có việc gì thì để mai gọi lại. My cúp máy, và câu “dặn đừng gọi trước trưa” làm cô thấy nhẹ người theo một cách rất lạ: cô điều dưỡng 29 tuổi đó vẫn còn sống, vẫn còn ngủ, vẫn còn được nghỉ ca sau một đêm mà chính cô ta không biết mình vừa thoát c.h.ết tới 2 lần.

Ngồi yên trên ghế đá bến xe một lúc lâu. Phạm Văn Sơn là thật. Lê Thu Trinh là thật. Ghế 18 và ghế 11 đã có người đặt thật. Danh sách hành khách không phải trò đùa, và 2 cái tên đầu tiên trong danh sách đó là 2 người cô đã giữ sống bằng tay mình trong 2 đêm vừa rồi. Cô mở ghi chú trong điện thoại, nhìn những dòng chữ mình gõ trong 2 đêm qua: vé đêm ngày 5, ghế 14, 4 giờ 20 phút sáng hôm sau, mỗi đêm 3 giờ, mỗi người sống lùi 1 ngày, tuyệt đối không được nói mình là ai. Cô thêm một dòng mới: Sơn và Trinh là thật. Và rồi cô ngồi nhìn dòng đó, và một câu hỏi lớn hơn bắt đầu thành hình, câu hỏi từ khung hình danh sách đêm qua: nếu những người cô cứu đều nằm trong danh sách chuyến xe định mệnh đó, thì cô đang cứu họ, hay cô chỉ đang xếp lại chỗ ngồi cho ngày c.h.ết của chính mình?

Buổi chiều, bệnh viện tỉnh nhắn tin: huyết áp của bác Lành vẫn còn dao động, lịch mổ chưa chốt được, gia đình cứ chờ thêm. My đọc tin nhắn, và lần này cô không còn thấy nó là một tin xấu đơn thuần nữa. Cô thấy nó giống một mắt xích, cái mắt xích mà hệ thống dùng để dời chuyến xe của cô từng ngày một, đúng như đêm đầu tiên nó đã nói. Tai nạn của cô đã lùi 2 ngày rồi, từ đêm ngày 5 sang đêm ngày 7, nhưng cô chưa thấy nhẹ nhõm chút nào. Vì chuyến xe thì vẫn còn đó, danh sách thì vẫn còn đó, và ở đâu đó trong danh sách, còn những cái tên cô chưa đọc được.

Tối đó, trước giờ vào ca, cô gọi về quê thêm một lần nữa. Mẹ nói hôm nay bà thấy đỡ hơn hôm qua, ăn được hơn nửa chén cơm, dì Ba cũng nói huyết áp đo buổi chiều đã xuống được một chút. My nghe, và lần đầu tiên trong 2 ngày qua, cô thấy có một chuyện tốt lành thật sự xảy ra ở đời thật, không phải do cô đoán mò: mẹ cô đang khỏe lên từng chút một, đúng theo nhịp của những mắt xích mà hệ thống dùng để dời chuyến xe. Cô không biết đó là trùng hợp hay là phần thưởng, nhưng cô ghi nó vào ghi chú, dưới dòng “Sơn và Trinh là thật”, một dòng nữa: mẹ đang khỏe lên.

Đêm đó, cô vào ca với một quyết tâm khác hẳn 2 đêm trước: không chỉ giữ người cho sống, mà còn phải để ý xem người đó là ai, đi đâu, có liên quan gì tới chuyến xe của cô hay không. 3 giờ đúng, chuông reo. Cuộc gọi không số. Cô bấm nhận, không nghe tiếng người, chỉ nghe tiếng chó sủa xa xa, tiếng gió thổi qua một mái tôn lớn, và mùi bụi của một nơi rộng, trống, lâu ngày không có người ở lâu.

Cô mở mắt trong một cái kho hàng ven quốc lộ.

Kho rộng, tối, những dãy kệ sắt cao chất đầy thùng carton. Ánh đèn vàng của mấy cây đèn cao áp ngoài sân hắt qua ô cửa sổ nhỏ thành từng vệt dài trên nền xi măng. Trên người cô là bộ đồ bảo vệ màu xanh đậm, trong túi áo là chiếc điện thoại quen thuộc, và ngay khi cô còn đang nhìn quanh, nó rung lên: Ca Gác 3. Người được gác: Tư Đạt, 62 tuổi, bảo vệ. Giữ ông ấy sống tới 5 giờ sáng.

Ở đầu dãy kệ, một người đàn ông lớn tuổi đang đi tuần, tay cầm đèn pin, bước chân chậm rãi mà chắc, kiểu bước của người đã đi qua cái kho này không biết bao nhiêu đêm. Ông ta thấy cô, gật đầu như chào một người đồng nghiệp vẫn trực cùng ca, và nói bằng giọng trầm, đều: đêm nay em trực trong này với chú, chú đi một vòng ngoài sân rồi vô. Nói xong ông đi thẳng ra cửa kho, không đợi cô trả lời, và My hiểu thân phận đêm nay của mình là một người trực cùng ca với ông, người mà ông tin là vẫn trực ở đây mỗi đêm, dù cô mới đặt chân tới nơi này lần đầu tiên.

Cô đi theo ông ra ngoài sân, giữ khoảng cách vừa đủ để không làm ông khó chịu mà cũng không để ông khuất khỏi tầm mắt. Trên đường đi, ông nói chuyện như người đã quen có người nghe: kho này hồi năm ngoái bị trộm 2 lần, 1 lần mất mấy thùng hàng điện tử, lần còn lại mất cả chiếc xe máy của nhân viên, từ đó ông xin trực đêm luôn, không thuê thêm ai, vì ông nói người lạ trực thì ông không yên tâm. Ông nói vợ ông mất 3 năm rồi, con cái ở xa, ở nhà một mình thì buồn, ra kho trực đêm có việc mà làm, có tiếng chó sủa, có đèn đường, đỡ hơn ngồi nhà nghe đồng hồ chạy. Ông nói mà không buồn, kiểu người đã kể chuyện đó nhiều lần tới mức nó thành một phần của ca trực, như kiểm tra ổ khóa, như đi tuần. My nghe, và thấy ông Tư này khác hẳn Sơn và Trinh ở một điểm: Sơn có vợ con để sống vì, Trinh có cả một khoa bệnh để lo, còn ông Tư thì hình như chỉ có chính cái kho này và cái thói quen đi tuần mỗi đêm. Một người như vậy, nếu đêm nay có chuyện, sẽ không có ai ở nhà chờ tin, cũng không có ai gọi điện hỏi han. Ông chỉ có cô, người trực cùng ca mà ông tin là vẫn ở đây mỗi đêm.

Cô để ý thêm mấy chi tiết trên đường tuần: camera ở góc kho phía sau bị hỏng từ bao giờ, đèn không tới; chó giữ kho bị nhốt ở sân trước, phía sau kho hoàn toàn không có con chó nào; hàng rào tôn phía sau có một chỗ tôn bị cong, đủ cho một người chui qua nếu khom lưng. Cô ghi nhớ hết, không nói gì, vì cô biết đêm nay thứ muốn lấy mạng ông Tư không phải là một thứ vô hình như sự kiệt sức, mà là những thứ rất cụ thể: một ổ khóa lỏng, một góc camera hỏng, và một người đàn ông 62 tuổi đi tuần một mình. Sân kho rộng, xung quanh là hàng rào tôn, phía sau là một bãi đất trống có mấy xe tải đậu. Ông Tư đi một vòng, soi đèn pin vào từng góc, kiểm tra từng ổ khóa, làm việc cẩn thận như một người đã làm việc này cả đời. Tới gần cuối vòng tuần, ông dừng lại ở cửa kho phía sau, soi đèn vào ổ khóa, rồi quay sang cô, hạ giọng: ổ khóa này nó lỏng hơn hồi chiều, có người cạy rồi, hoặc là đang cạy dở. Ông chưa nói hết câu thì trong bóng tối phía sau đống thùng gỗ cũ, có tiếng kim loại khẽ chạm vào nhau, rất nhẹ, rất rõ, như tiếng một cái xà beng vừa được nhấc lên khỏi mặt đất.

Ông Tư siết chặt cây gậy trong tay, bước về phía đống thùng gỗ, và My đi ngay sau lưng ông, trong đầu chỉ còn một phép tính: đêm nay, thứ muốn lấy mạng người đàn ông này không phải là điện, không phải là một chiếc xe trượt, mà là những kẻ đang đứng trong bóng tối kia.