Chương 13
My chợp mắt được chừng 2 tiếng thì tỉnh dậy, không phải vì đủ giấc, mà vì nóng ruột. Đồng hồ treo tường chỉ 10 giờ đêm. Cô nằm nghe tiếng xe ngoài đường một lúc, rồi ngồi dậy, thử nói một câu, cổ họng vẫn chỉ ra tiếng khàn khàn không thành tiếng. Phạt mất giọng còn chưa hết, mà đầu óc cô thì đã quay về với 1 người duy nhất: người thứ 5, người mà cô chưa tới ca, chưa biết mặt, chưa biết tên, nhưng chắc chắn đang nằm trong danh sách hành khách của chuyến xe đêm ngày 10.
Cô thay đồ, lấy điện thoại, đi ra khỏi phòng trọ, bắt xe ôm tới bến xe. Bến xe ban đêm khác hẳn ban ngày: ít người hơn, đèn vàng hơn, những chiếc xe đêm đang nổ máy chờ giờ chạy, mùi dầu và mùi đồ ăn đêm trộn vào nhau. Cô đi ngang qua góc bến, nơi quán hủ tiếu của dì Phượng vẫn sáng đèn. Dì đang đứng múc tô cho một anh tài xế, tay thoăn thoắt như mọi đêm, ghế bố đã được kê ra ngoài cửa quán như dì nói đêm qua. My đứng nép bên kia đường, nhìn kỹ vào góc bếp, và thấy dì đã làm đúng những gì dì nói: dây dẫn gas đã thay mới tinh, ổ điện cũ trên bếp cũng đã thay bằng ổ mới, không còn dây điện chạy lòng thòng xuống gần nồi nước nữa. Chỉ trong 1 ngày, người đàn bà này đã đổi hết những thứ suýt lấy mạng mình đêm qua, và My thấy cái đổi thay mơ hồ mà hệ thống nói nó hiện ra rõ ràng như vậy đó, không phải bằng lời nói, mà bằng một sợi dây gas mới và một cái ổ điện mới. Dì ngẩng lên, ánh mắt lướt qua cô, dừng lại không quá 1 giây, rồi đi tiếp như nhìn một người lạ đi ngang quán. My đứng lại một chút, nhìn dì, rồi đi tiếp, vì cô biết luật rồi: người được cứu chỉ nhớ mơ hồ về một người trực đêm tốt bụng, không nhớ mặt, không nhớ tên, và dì Phượng cũng không phải ngoại lệ.
Cô đi tới khu điều hành bến, nơi anh Khải đang trực đêm. Anh Khải là bạn học cũ của cô hồi cấp 3, giờ làm điều hành xe ở bến này, người mà cô quen không phải vì đi xe nhiều, mà vì có một đêm cách đây 2 năm, mẹ anh ta gọi tới tổng đài lúc nửa đêm vì mất ngủ, và cô là người đã nghe máy, nói chuyện với bà tới khi bà ngủ được. Bà cụ đó gọi 3 lần trong 1 tuần, lần nào cũng kể chuyện con trai đi làm xa, nhà vắng, đêm dài quá không ngủ được, và lần nào My cũng ngồi nghe, kể chuyện chợ đêm, chuyện giá rau, tới khi giọng bà nhỏ dần rồi đều đều thì cô mới cúp máy. Anh Khải vẫn nhớ chuyện đó, lần nào gặp cô ở bến anh cũng nói cô là ân nhân của mẹ anh, dù cô nói đó chỉ là việc của cô. Anh còn kể, mẹ anh giờ vẫn nhắc tới cô trực đêm tốt bụng dạo đó, nhắc mà không nhớ tên, không nhớ giọng ra sao, chỉ nhớ là có người chịu nghe bà nói lúc nửa đêm. My nghe câu đó, và thấy nó giống hệt luật ký ức của hệ thống tới mức cô phải quay mặt đi một chút: người được giúp chỉ nhớ mơ hồ về một người tốt bụng, không nhớ mặt, không nhớ tên, và chính cô, người đang sống bằng luật đó, cũng là người đã từng được nhớ như vậy rồi mà không biết. Tối nay, anh thấy cô đi vào khu điều hành, ngạc nhiên hỏi sao giờ này cô còn ra bến, mà sao cô không nói gì. My lấy giấy bút ra, viết: em mất giọng 1 ngày, em nhờ anh một việc, anh tra giùm em danh sách hành khách chuyến xe đêm ngày 10 về quê, xe 21 giờ 30, em đi chuyến đó, em muốn biết có người quen nào đi cùng không.
Anh Khải đọc giấy, cười, nói tra thì tra, có gì đâu mà phải viết giấy nghiêm trọng vậy. Anh mở máy tính, gõ vài phím, màn hình hiện lên danh sách chuyến xe đêm ngày 10. Anh quay màn hình về phía cô, nói em coi đi, coi nhanh thôi, danh sách khách thì anh không được đưa ra ngoài, em coi rồi thôi, đừng chụp hình. Anh nói thêm, giọng hạ thấp xuống: lần này thôi đó, lần sau em đừng hỏi anh nữa, anh mà đưa danh sách ra ngoài là anh mất việc. My cúi xuống nhìn màn hình, mắt cô lướt qua từng dòng tên, từng số ghế, và tim cô đập nhanh dần theo từng dòng: ghế 11 Lê Thu Trinh, ghế 14 Diễm My, ghế 18 Phạm Văn Sơn, ghế 27 Tư Đạt, những cái tên cô đã thuộc lòng sau 4 khung hình danh sách chớp qua ở tổng đài, giờ nằm nguyên trên màn hình điều hành của bến xe, bằng chữ rõ ràng, không chớp, không tắt. My chỉ từng tên, viết hỏi sao họ cùng chuyển sang ngày này. Khải mở lịch sử đổi chuyến, nói xe ngày 5 nằm xưởng nên người ta đổi rải ra mấy ngày sau, bốn người này chọn ngày 10. Trinh đổi theo lịch nghỉ, ông Tư đổi ngày về làm giỗ, Sơn chờ xe sửa xong, còn dì Phượng thì ghép được ngày nghỉ quán. Anh nói chuyện đổi vé bình thường mà My cứ thấy lạnh ở gáy: mỗi người có một lý do riêng, cộng lại vẫn đưa họ tới cùng một chuyến. Cô dừng lại ở dòng tên mình, ghế 14, và thấy lạnh người theo một cách rất lạ: tên cô nằm ở đó, giữa những cái tên khác, bình thường như bất kỳ hành khách nào, không có dấu hiệu gì cho thấy cô là người đặc biệt nhất trong danh sách đó, người mà cả hệ thống đang xoay quanh. Cô lướt xuống tiếp, mắt đi qua những cái tên cô không biết, những người đi thăm nhà, đi làm, đi chữa bệnh, danh sách dài hơn 30 dòng, cô không kịp đọc hết, và ở giữa danh sách, cô thấy tên Sáu Phượng, nằm cùng chuyến xe đó, vé gốc đặt từ tuần trước rồi chuyển qua, giống như 3 người kia. Cô chỉ tay vào tên đó, anh Khải gật đầu, nói ừ, bà bán hủ tiếu ở góc bến đó, bả đi chuyến này về quê thăm nhà, vé gốc đặt từ tuần trước rồi chuyển qua. My nhìn sang số ghế cạnh tên dì: 31. Cô ghi nhớ luôn, không phải vì cái số đó có ý nghĩa gì riêng, mà vì từ giờ dì Phượng không còn là một cái tên thiếu chỗ trong cuốn sổ của cô nữa. Khải kéo màn hình về, nói tới đây thôi nghen, em biết có người quen đi cùng là được rồi.
Anh Khải tắt màn hình, hỏi cô sao tự dưng tra kỹ vậy, có chuyện gì không. My viết lên giấy: không có gì, em chỉ muốn biết có người quen đi cùng không, tại em đi một mình, biết có người quen thì yên tâm hơn. Anh Khải tin, hoặc nửa tin, vì anh nói thêm một câu làm cô phải ghi nhớ: chuyến này đông lắm em, danh sách dài, ngoài mấy người em vừa thấy còn nhiều tên nữa, em đi một mình thì ngồi gần đầu xe cho đỡ say, đừng ngồi cuối. Anh nói thêm, giọng của người làm điều hành xe lâu năm: đoạn đèo đêm hay có sương mù, tài xế mà mệt là nguy hiểm lắm, nên em đi thì nhớ thắt dây an toàn, đừng ngủ gục. My nghe tới chữ đèo thì tay cô khựng lại trên tờ giấy, vì đoạn đèo đó chính là chỗ mà hệ thống đã nói từ cuộc gọi đầu tiên, chỗ mà 4 giờ 20 phút sáng xe sẽ mất lái, chỗ mà cô đã né được 4 lần rồi mà vẫn chưa né xong. My viết thêm một dòng nữa lên giấy, hỏi chuyến này tài xế là ai. Anh Khải lắc đầu, nói tài xế chuyến ngày 10 chưa phân công, tới gần ngày mới chốt, vì tài xế chạy luân phiên, ai khỏe thì chạy. My gật đầu, nhưng trong bụng cô nghĩ khác: tài xế chưa phân công, nghĩa là cô không thể tra trước được người sẽ gục xuống ở đoạn đèo, và cái đêm đó, dù cô có giữ sống được người thứ 5 đi nữa, thì người cầm vô lăng vẫn là một ẩn số mà cô không thể chuẩn bị trước. Cô gật đầu, cảm ơn anh bằng một cái gật đầu và một dòng chữ viết vội: cảm ơn anh, mai mốt em nói lại được em mời anh cà phê. Anh Khải cười, nói khỏi, mẹ anh mà biết cô mất giọng thì bà lại gọi tới tổng đài hỏi thăm cô cho mà coi.
Trên đường về phòng trọ, My ngồi sau xe ôm, gió đêm thổi vào mặt, đầu óc cô đếm lại từng cái tên một lần nữa, chậm rãi, như đếm từng mắt xích của một sợi dây chuyền: Sơn ghế 18, Trinh ghế 11, Tư Đạt ghế 27, Phượng ghế 31, và cô ghế 14. 4 người cô đã gác, cả 4 đều có tên trong danh sách, không thiếu một ai, không thừa một ai. Cộng cô nữa là 5. Mà hệ thống nói có 5 ca gác, tức là còn 1 người thứ 5 nữa, người mà cô chưa tới ca, chưa biết mặt, chưa biết tên, đang nằm trong những cái tên còn lại của danh sách mà cô chưa kịp đọc hết. Người đó có thể là bất kỳ ai: một người bán vé số, một công nhân, một bà cụ đi thăm cháu, một người đàn ông đi chịu tang, bất kỳ ai trong số những người sẽ ngồi cùng cô trên chuyến xe đêm ngày 10. Anh xe ôm chở cô, thấy cô không nói gì suốt đoạn đường, quay lại hỏi cô sao vậy, cô viết vội lên lòng bàn tay mình rồi giơ lên cho anh coi: em mất giọng. Anh xe ôm gật đầu, nói cô mà không nói được thì mai mốt đi xe nhớ đi với người quen, đi một mình mà không nói được thì có chuyện gì cũng khó kêu ai. My gật đầu, và thấy câu nói vu vơ của anh xe ôm đó nó đúng với cô tới mức nào: cô sắp đi một chuyến xe mà cô không thể kêu ai, không thể nói với ai, chỉ có thể giữ người ta sống bằng tay mình trong im lặng.
Cô về tới phòng trọ lúc 11 giờ rưỡi đêm, mở ghi chú trong điện thoại, gõ thêm mấy dòng dưới những dòng cũ: Phượng ghế 31, cùng chuyến. Đủ 4 người được gác. Còn 1 người thứ 5 chưa tới ca, nằm trong những tên chưa đọc hết. Cô nhìn mấy dòng đó một lúc lâu, rồi mở cuốn sổ tay ra, viết lại danh sách đầy đủ bằng chữ, từng người một, từng ghế một: Trinh ghế 11, My ghế 14, Sơn ghế 18, Tư Đạt ghế 27, Phượng ghế 31, và 1 dòng trống ở cuối trang, cô khoanh tròn 3 vòng, ghi bên cạnh: người thứ 5, chưa biết. Cô ngồi nhìn dòng trống đó, và tưởng tượng xem đêm của người thứ 5 sẽ trông như thế nào: có thể là một quán ăn khác, một công trường khác, một con đò khác, một nơi mà cô chưa từng tới, với một rủi ro mà cô chưa từng thấy, và cô sẽ phải giữ người đó sống mà không được chuẩn bị trước một chút nào. Cô gấp cuốn sổ lại, nằm xuống giường, nhìn đồng hồ treo tường chỉ 11 giờ 45 phút, và tự hỏi, nếu người thứ 5 đó là một người cô đã từng gặp ở đâu đó mà cô không nhớ, thì tới cái đêm cô bước lên xe, liệu cô có nhận ra người đó ngay không, hay cô sẽ phải ngồi giữa những người xa lạ mà không biết ai trong số đó là người mình sắp phải giữ sống thêm một đêm nữa. Cô nhắm mắt, và trong đầu cô chỉ còn một phép tính rất đơn giản: còn hơn 3 tiếng nữa là 3 giờ sáng, chuông sẽ reo lần thứ 5, và lần này, dù cô đang nằm ở phòng trọ hay ở bàn trực tổng đài, thì người thứ 5 đó cũng sẽ hiện ra trước mặt cô.
Đọc Truyện Cùng Su