Chương 10
Ba giờ sáng, chuông reo lần thứ 4, và lần này My không nghe tiếng mưa, không nghe tiếng bánh xe băng ca, không nghe tiếng chó sủa trong sân kho. Cô nghe tiếng nước sôi sùng sục, tiếng muỗng va vào thành nồi leng keng, và mùi nước lèo thơm tới mức cô mở mắt ra mà tưởng mình đang đứng trong một cái bếp ăn nào đó rất đời thường.
Cô đang đứng trong một quán hủ tiếu gõ, ngay góc bến xe.
Quán nhỏ, chỉ có một xe đẩy inox, một nồi nước lèo đang sôi, 4 cái bàn nhựa và chừng chục cái ghế đẩu xếp ngay ngắn. Phía trong là một góc bếp lợp tôn, có một cái ghế bố đã cũ, một cái quạt máy quay chậm, và một bình gas lớn đặt sát vách, dây dẫn màu đen chạy lòng thòng xuống bếp. Trên người cô là cái tạp dề đã ngả màu, trong túi áo là chiếc điện thoại quen thuộc, và nó rung lên đúng lúc cô còn đang nhìn quanh: Ca Gác 4. Người được gác: Sáu Phượng, 54 tuổi, chủ quán. Giữ bà ấy sống tới 5 giờ sáng.
My nhận ra quán này. Không phải vì cô từng ăn ở đây, mà vì mỗi lần cô đi xe về quê, xe nào cũng chạy ngang qua góc bến xe này, và cái xe hủ tiếu này lúc nào cũng sáng đèn, kể cả 3 giờ sáng. Cô từng nhìn nó qua cửa kính xe buýt không biết bao nhiêu lần, chưa bao giờ nghĩ là có một đêm mình sẽ đứng trong quán này, mặc tạp dề, làm phụ bếp cho người đàn bà đang đứng bên nồi nước lèo kia.
Dì Phượng 54 tuổi, người nhỏ nhắn, tóc búi gọn, tay thoăn thoắt múc nước lèo, trụng hủ tiếu, bỏ thịt, rắc hành, làm một tô chỉ trong chưa đầy 1 phút. Thấy cô, dì không ngạc nhiên, chỉ hất hàm về phía chồng tô chưa rửa: con mới vô ca hả, rửa giùm dì chồng tô đó, rồi ra trụng tiếp, khách khuya nay đông. My dạ, xắn tay áo lên rửa tô, và trong lúc rửa, cô nghe dì nói chuyện với khách như nói chuyện với người nhà: anh tài xế xe ôm quen ăn tô đặc biệt không hành, chị công nhân ca đêm ăn xong là về ngủ, 2 vợ chồng cãi nhau ở bàn cuối thì dì múc thêm cho mỗi người một tô, nói ăn đi rồi cãi tiếp, cãi lúc đói là cãi dở lắm.
Quán đêm có một thứ không khí rất riêng: người ta tới đây lúc 3 giờ sáng không phải vì đói, mà vì cần một chỗ sáng đèn, có tiếng người, có mùi đồ ăn, để biết là thành phố này vẫn còn thức với mình. Lúc quán vơi khách, một ông cụ bán vé số ghé vào, gọi một tô nhỏ, nói nhỏ là hôm nay bán ế, cho ông thiếu tới mai. Dì Phượng không nói gì, múc tô, bỏ thêm cho ông một miếng thịt, ghi vào cuốn sổ nhỏ bằng cây bút chì đã mòn một đầu: ông Ba vé số, thiếu 1 tô. Ông cụ ăn xong, cảm ơn, đi ra bến tiếp tục bán. My nhìn cuốn sổ đó, thấy trong đó ghi đầy những cái tên và những món nợ nhỏ xíu như vậy, và cô hiểu quán này không chỉ bán hủ tiếu, nó còn là chỗ người ta tới để được ăn thiếu một bữa mà không ai làm khó.
My rửa tô, trụng hủ tiếu, bưng tô ra bàn, làm những việc mà thân phận phụ bếp mới này chắc vẫn làm mỗi đêm, và mắt cô thì không rời khỏi dì Phượng quá 5 phút một lần. Cô để ý thấy 3 thứ trong quán này, giống như cô đã để ý trong xưởng xe và trong bệnh viện: bình gas lớn đặt sát vách bếp, dây dẫn gas cũ, màu đen đã sờn một đoạn; ổ điện cũ ngay trên bếp, dây điện chạy lòng thòng xuống gần nồi nước đang sôi; và một mùi gas thoang thoảng trong không khí, nhẹ tới mức nếu không để ý thì tưởng là mùi của bếp nấu bình thường.
- Dì ơi, mùi gas này, My nói khẽ, lúc dì vừa múc xong một tô cho khách.
- Mùi này bình thường mà con, dì đáp, không ngẩng lên. Bếp gas nào mà không có mùi, xài riết quen rồi, con mới vô nên nghe lạ thôi.
My không bỏ qua. Cô chỉ cho dì chỗ dây dẫn đã sờn, nói con nghe mùi gas rõ lắm, dì ngưng bếp cho người ta coi trước đã. Dì Phượng cúi nhìn một cái rồi lắc đầu, nói quán còn khách, ngưng giờ này thì nồi nước lèo với chừng đó thịt mai đổ cho ai. My khóa bếp lúc dì quay vào lấy thịt. Dì trở ra, thấy lửa tắt thì bật lại ngay, giọng đã bực: con mới tới đừng có tự ý, dì bán ở đây mười mấy năm rồi. My đứng chắn trước bếp, nói con không giỡn, có chuyện thì tiền lời đêm nay không đủ bù đâu. Dì im một chút, rồi đưa cô số người thợ vẫn sửa bếp cho quán, nói gọi đi, ổng qua coi tận mắt thì dì nghe. Cô gọi liền. Người thợ đang ở xa, hẹn khoảng 4 giờ rưỡi tới, dặn quán ngưng dùng bếp trong lúc chờ. My mở loa cho dì nghe cả câu đó. Dì gật đầu, nhưng vừa có khách gọi thêm tô, dì lại quay về nồi nước lèo như chưa nghe hết. My kéo cửa bên hông mở rộng, dời mấy chiếc ghế chắn lối ra vào, rồi nhắc lại lần nữa. Luật không cấm cô nói những điều này. Chỉ có người đàn bà đang đếm từng tô bán được trước mặt cô là chưa chịu tin.
3 giờ 40 phút, khách vơi dần. Anh tài xế xe ôm ăn xong trả tiền rồi chạy đi đón khách. Chị công nhân ăn xong cũng về. 2 vợ chồng cãi nhau ở bàn cuối thì làm hòa, nắm tay nhau đi về. Quán chỉ còn dì Phượng và My. Dì ngáp một cái dài, kéo cái ghế bố ra cạnh cửa bếp, nói: con coi quán giùm dì, dì chợp mắt 10 phút, có khách thì kêu dì dậy, đừng có tự múc, múc sai công thức là khách nó chê. Nói xong dì nằm xuống ghế bố, kéo cái áo khoác đắp lên người, nhắm mắt lại ngay lập tức, như người đã quen với việc ngủ 10 phút ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.
My đứng ở cửa quán, nhìn dì nằm trên ghế bố, vẫn còn sát góc bếp có bình gas rỉ và ổ điện cũ, và thấy cái thói quen này của dì nó nguy hiểm tới mức nào: một người đàn bà 54 tuổi, bán đêm gần 20 năm, chợp mắt trong chính cái bếp có gas rỉ, trong khi bếp vẫn còn để lửa nhỏ giữ nồi nước lèo. Cô kéo ghế bố ra hẳn ngoài cửa, lần này dì đã nằm xuống nên chỉ cằn nhằn vài câu rồi để cô làm. My ngưng bếp trong lúc dì ngủ, đứng cạnh cửa nhìn vào góc bếp, thỉnh thoảng cúi xuống nhìn điện thoại chờ người thợ gọi lại. 10 phút đó trôi qua rất chậm. Dì thở đều, thỉnh thoảng trở mình, có lúc nói mớ một câu không rõ, chắc là mơ thấy con gái. My nghe loáng thoáng, dì gọi tên một người, giọng rất dịu, không giống giọng dì nói chuyện với khách chút nào.
Đúng 10 phút sau, dì tỉnh dậy, ngồi lên, vươn vai, nói ngủ 10 phút mà khỏe như ngủ cả đêm. Dì đứng dậy, bỏ ngoài tai lời My nhắc đợi thợ, mở bếp lớn để hâm nồi nước lèo cho đợt khách tiếp theo, những người đi chợ sớm, những người chạy xe đêm về muộn. My nhìn đồng hồ treo trên vách quán: 3 giờ 52 phút. Cô biết đợt khách tiếp theo sẽ tới, và dì sẽ lại chợp mắt thêm một lần nữa khi quán vắng, vì đó là thói quen của dì, thói quen đã nuôi sống dì gần 20 năm nay. Cô cũng biết, từ giờ tới 5 giờ, cô sẽ phải canh từng lần dì chợp mắt như vậy, và cái mùi gas thoang thoảng trong quán này thì không hề nhạt đi, nó vẫn còn đó, đều đều, như một người đang kiên nhẫn chờ đợi.
Lúc dì tỉnh dậy, My hỏi bâng quơ là dì có con gái phải không, sao dì hay nhắc tên đó. Dì cười, nói con gái dì làm công nhân ở Bình Dương, tháng nào cũng gửi tiền về, dì bán đêm ở góc bến này 18 năm rồi, từ hồi chồng dì mất, bán để con khỏi phải gửi nhiều, để con dành tiền lo cho thân nó. Dì nói, giọng bình thản như kể chuyện người khác: hồi chồng dì mất, dì mới 36 tuổi, một mình nuôi con, ban đầu bán buổi sáng, sau thấy bán đêm được hơn vì tài xế và công nhân ca đêm nhiều, nên dì chuyển sang bán đêm luôn, bán riết thành quen, quen riết thành không ngủ đêm được nữa, ban ngày ngủ cũng không ngon. My nghe, và thấy dì Phượng này giống mẹ cô ở một điểm rất rõ: cả 2 đều là những người đàn bà một mình nuôi con bằng một cái nghề mà người ta chỉ thấy lúc nó đã thành cơm thành cháo trên bàn, không thấy những đêm thức trắng phía sau.
Lúc đó, một người khách cuối cùng bước vào quán, là một anh thanh niên đi giao hàng đêm, gọi một tô hủ tiếu khô, ngồi ăn ở bàn gần cửa. Anh ta kể chuyện chạy đêm bị phạt vì đèn xe hỏng, dì cười, cho thêm một miếng chả, nói ăn đi rồi chạy tiếp, chạy đêm mà đói là dễ gây chuyện lắm. Anh ta ăn xong, cảm ơn, chạy đi, để lại quán chỉ còn dì và My, và mùi gas thoang thoảng vẫn còn đó, đều đều, như một người đang kiên nhẫn chờ đợi. Dì Phượng quay vào bếp, nhìn My, nói một câu rất bình thường mà làm My lạnh người: lát nữa vắng khách, dì chợp mắt thêm một giấc nữa, con coi quán giùm dì nghen, như hồi nãy vậy đó. Dì nói thêm, như để trấn an cô phụ bếp mới: dì ngủ kiểu này 18 năm rồi con, chưa bao giờ có chuyện gì hết, ngủ 10 phút, 15 phút, rồi dậy bán tiếp, người bán đêm nào mà không vậy. My dạ, nhưng trong bụng cô nghĩ khác: 18 năm không có chuyện gì, không có nghĩa là đêm nay cũng vậy, vì đêm nay là đêm mà hệ thống đã chọn, đêm mà cái van gas rỉ và cái ổ điện cũ và giấc ngủ 10 phút của dì sẽ gặp nhau đúng một chỗ. Cô nhìn dì, nhìn bình gas, nhìn ổ điện, và tự nhủ là giấc ngủ tiếp theo của dì, cô sẽ giữ ghế bố ở ngoài cửa, không để dì kéo vào trong nữa, và sẽ tiếp tục ngưng bếp mỗi lúc quán vắng, dù dì có mắng cô là phụ bếp mới nhiều chuyện đi nữa. Cô kéo một cái ghế đẩu lại ngồi ngay cạnh bếp, để tiện ngăn dì quay lại chỗ bếp, mắt không rời khỏi bình gas và ổ điện cũ trên vách. Nồi nước lèo vẫn sôi lục bục, mùi gas thoang thoảng vẫn còn đó, nhưng gió lùa qua cánh cửa bên hông cô đã mở toang làm nó nhạt đi một chút, đủ để cô thở dễ hơn một chút. Cô tự nhủ, người thợ phải tới trước khi dì bật bếp thêm một lần nữa. Cô gọi lại, nghe anh ta nói đang chạy qua, rồi cô nhìn đồng hồ: 4 giờ 5 phút. Còn 55 phút nữa mới tới 5 giờ, và cô vẫn chưa thể yên tâm với giấc ngủ tiếp theo của dì, dù dì đã chịu nằm ngoài cửa, vì cái bếp có gas rỉ vẫn ở ngay sau lưng.
Đọc Truyện Cùng Su