Đọc Truyện Cùng Su
← Dâu Tháng Bảy

Chương 4

Mấy hôm sau đêm ở miếu, Diễm quyết định phải nhìn cho rõ cái cọc gỗ sau miếu vào ban ngày.

Đêm đó, dưới ánh trăng, cô chỉ thấy nó lờ mờ: một thân gỗ đen thui cắm xuống mặt nước. Nhưng hình ảnh đó cứ ám ảnh cô mãi, hiện lên mỗi khi cô nhắm mắt. Cái cọc trong lời dặn của ngoại, “cọc trói được hồn”, có phải là cái cọc này không? Ai đóng nó ở đó? Để làm gì? Những câu hỏi đó cứ gặm nhấm cô ngày đêm, làm cô ăn không ngon, ngủ không yên.

Cô không dám hỏi má. Từ đêm bị tát, giữa hai mẹ con như có một bức tường vô hình. Má vẫn nấu cơm, vẫn gọi cô dậy ăn, nhưng ánh mắt má nhìn cô đầy dè chừng, như sợ cô hỏi thêm điều gì. Diễm cũng không hỏi. Cô biết có hỏi cũng chỉ nhận được sự im lặng, hoặc một cái tát nữa.

Cô nghĩ tới cậu Sáu. Nhưng cậu Sáu úp mở, hỏi cũng như không. Cô cần tự mình nhìn thấy. Mắt thấy tai nghe, cô mới tin được.

Sáng hôm đó, Diễm ra bến nước giặt đồ thì gặp Thức đang rửa ghe. Anh ngẩng lên cười với cô, nụ cười hiền khô:

- Sớm vậy em?

- Dạ. Diễm ngồi xuống bên cạnh, vò quần áo. Anh Thức, anh có rảnh không? Chở em ra miếu Vàm Đen một chuyến được không?

Thức ngạc nhiên:

- Ra miếu làm gì? Miếu đó có ai lui tới đâu.

- Em muốn… thắp nhang cho ngoại. Diễm nói, giọng hơi ngập ngừng. Ngoại mất rồi, em muốn ra miếu làng khấn cho ngoại.

Đó không hẳn là nói dối. Cô cũng muốn khấn cho ngoại thật. Nhưng chủ yếu, cô muốn nhìn cái cọc.

Thức gật đầu ngay:

- Được. Nhưng phải đi giờ này, nước đang ròng. Nước lớn thì đường ra miếu lầy lội lắm, đi không được.

Diễm mừng rỡ. Nước ròng, nghĩa là cô sẽ thấy rõ thân cọc.

Chiếc ghe nhỏ của Thức lướt nhẹ trên mặt vàm. Buổi sáng, vàm đẹp một cách yên bình: mặt nước phẳng lặng như gương, hai bên là rừng dừa nước xanh rì, thỉnh thoảng có con cò trắng bay vụt qua, để lại vệt trắng trên nền trời xanh. Xa xa, mấy chiếc ghe đánh cá đang thả lưới, tiếng người gọi nhau í ới vọng lại. Thức đứng ở cuối ghe, chống sào khéo léo, động tác thuần thục của người sống cả đời trên sông nước.

- Em ngồi yên nghen, đừng nhúc nhích nhiều, ghe chòng chành đó. Thức dặn, giọng đầy quan tâm. Nước vàm này sâu lắm, té xuống là nguy hiểm.

- Dạ.

Diễm ngồi im, nhìn quanh. Đây là lần đầu tiên cô ra vàm bằng ghe mà không phải đi đánh cá với ba. Gió sông thổi mát rượi, mang theo mùi bùn non và mùi lá dừa nước. Cô bỗng thấy lòng nhẹ nhõm một chút, quên đi những chuyện rối rắm mấy hôm nay. Giá mà cuộc đời cứ yên bình như mặt vàm sáng nay thì tốt biết mấy.

- Anh Thức nè, cái miếu Vàm Đen thờ ai vậy anh?

Thức chống sào, suy nghĩ một lúc:

- Anh cũng không rõ nữa. Hồi nhỏ nghe người lớn nói thờ thần vàm, cầu cho mùa cá bình an. Miếu có từ lâu lắm rồi, từ thời ông cố anh còn sống đã có.

- Còn cái cọc gỗ sau miếu? Diễm hỏi, cố giữ giọng bình thản. Cái cọc đó để làm gì vậy anh?

- Cái cọc hả? Thức nhún vai. Anh cũng không biết. Nó ở đó từ hồi anh còn nhỏ xíu. Người lớn nói là cọc yểm vàm, kiểu… trấn giữ gì đó. Em hỏi ba anh chắc ổng biết, ổng sống ở đây lâu nhất.

Diễm gật đầu, không hỏi thêm. Cô nhìn về phía miếu đã hiện ra xa xa, tim đập nhanh dần.

Ghe cập vào bờ đất gần miếu. Nước ròng, bãi bồi lộ ra, lầy lội nhưng đi được. Thức nhảy xuống trước, kéo ghe vào, rồi chìa tay cho Diễm:

- Xuống đi em, cẩn thận trơn.

Diễm nắm tay anh nhảy xuống. Bàn tay Thức thô ráp, ấm áp. Cô hơi đỏ mặt, vội buông ra.

Hai người đi bộ về phía miếu. Giờ này, không một bóng người. Miếu nhỏ nằm im lìm, mái ngói rêu phong, sân gạch đầy lá khô. Và sau miếu, cắm sâu xuống bãi bồi, là cái cọc.

Diễm bước tới gần, tim đập thình thịch. Ban ngày, dưới ánh nắng, cái cọc hiện ra rõ mồn một.

Đó là một thân gỗ lim to bằng bắp đùi người lớn, đen bóng vì ngâm nước ngâm bùn mấy chục năm. Nước ròng để lộ ra khoảng nửa mét thân cọc, phần còn lại cắm sâu xuống bùn, không biết sâu tới đâu. Và điều làm Diễm sững sờ: thân cọc chi chít đinh.

Cô bước tới gần hơn, cúi xuống nhìn kỹ. Cô đếm thử. Hơn ba chục cái đinh, đóng dày đặc từ trên xuống dưới, có chỗ hai ba cái đinh đóng chồng lên nhau. Có cái rỉ sét đen thui, ăn sâu vào gỗ. Có cái còn mới hơn, ánh lên màu sắt xám dưới nắng. Nhìn kỹ, cô thấy đinh được đóng theo từng đợt, không phải một lần: lớp đinh cũ nhất đã rỉ tới mức gần như hòa vào gỗ, lớp mới nhất thì còn nguyên hình.

Ai đã đóng những cái đinh này? Để làm gì? Đóng đinh vào cọc gỗ để làm gì? Một cái cọc cắm giữa vàm, chi chít đinh, có ai thấy bình thường không?

- Anh Thức, mấy cái đinh này… Diễm chỉ tay, giọng run run. Ai đóng vậy anh?

Thức lại gần nhìn, gãi đầu:

- Anh cũng không biết nữa. Hồi anh nhỏ đã thấy vậy rồi. Chắc người ta đóng để… yểm? Em thấy không, có chỗ còn được nẹp sắt lại nữa kìa.

Diễm nhìn theo tay anh chỉ. Đúng là có một đoạn thân cọc được nẹp lại bằng thanh sắt đã rỉ, như thể ai đó sợ nó gãy. Cô cúi xuống nhìn kỹ chân cọc. Gỗ ở chân đã mục, nứt một đường dài, bở ra từng mảng.

Cô đưa tay chạm nhẹ vào thân cọc. Gỗ lạnh ngắt, dù trời đang nắng gắt. Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng cô, như có ai thổi hơi lạnh vào gáy. Cô rụt tay lại vội, tim đập thình thịch. Chỉ là gỗ lạnh thôi, cô tự nhủ. Gỗ ngâm nước thì lạnh, có gì đâu. Nhưng tay cô vẫn run.

“Cọc trói được hồn chứ không trói được oán.”

Lời ngoại bỗng vang lên trong đầu cô rõ mồn một. Cọc. Là cái cọc này. Ngoại viết về cái cọc này. Trói hồn? Trói hồn ai? Những cái đinh này… là để trói?

- Em sao vậy? Thức hỏi, thấy mặt cô tái đi. Mệt hả?

- Dạ không. Diễm lắc đầu, cố trấn tĩnh. Em… em chỉ thấy lạ thôi.

Cô lấy điện thoại ra, chụp mấy tấm hình cái cọc. Thức nhìn cô cười:

- Chụp làm gì vậy?

- Em… để dành coi chơi. Diễm cất điện thoại, tim vẫn đập nhanh.

Hai người đứng lặng một lúc bên cái cọc. Gió từ vàm thổi vào mát lạnh. Diễm nhìn mặt nước đen ngòm của vàm, bỗng hỏi:

- Anh Thức, cái vàm này… có ai c.h.ết đuối chưa anh?

Thức im lặng một lúc lâu. Rồi anh thở dài:

- Có. Dì Ngần của em.

Diễm sững người. Dì Ngần? Cô đã nghe cái tên này một đôi lần, má nhắc qua loa rồi lảng đi, cô chưa bao giờ hỏi kỹ. Hóa ra, cô có một người dì. Một người dì đã c.h.ết.

- Dì Ngần… sao vậy anh? Giọng cô run run.

- Đêm rằm tháng bảy năm 2008, dì em ra vàm một mình, trượt chân c.h.ết đuối. Thức nói chậm rãi, mắt nhìn xa xăm về phía mặt nước. Hồi đó anh mới ba tuổi, có nhớ gì đâu, nhưng sau này nghe người lớn kể lại, cả xóm đổ ra vàm tìm mấy ngày trời, lặn mò khắp nơi, thuê cả người nhái từ thị xã về. Mà không thấy x.ác. Người ta nói vàm này có chỗ sâu thăm thẳm, có xoáy nước ngầm, x.ác bị cuốn đi mất, không tìm được.

Diễm thấy lạnh toát cả người, dù nắng đang chiếu thẳng xuống đầu. Năm 2008. Năm cô chào đời. Dì cô c.h.ết ở đây, đúng cái vàm này, đúng đêm rằm tháng bảy, đúng năm cô chào đời.

- Dì… mất năm em chào đời? Cô hỏi lại, giọng lạc đi.

Thức gật đầu, nhìn cô ái ngại:

- Ừ. Má em từ đó không bao giờ nhắc tới dì nữa. Anh nghe người lớn nói má em khóc mấy tháng trời.

Diễm đứng sững nhìn mặt nước. Dì cô c.h.ết ở đây, đúng cái vàm này, đúng đêm rằm tháng bảy, năm cô chào đời. Mà cô không hề biết. Mười tám năm sống ở làng này, cô không hề biết mình có một người dì c.h.ết đuối ở vàm, x.ác không tìm thấy. Má chưa bao giờ kể. Ngoại chưa bao giờ kể. Cả nhà coi như dì chưa từng tồn tại.

Cô bỗng nhớ tới chiếc áo đỏ trong hòm gỗ của ngoại. Chiếc áo vừa in với người cô. Ai đã mặc chiếc áo đó? Có phải là dì Ngần không? Dì mặc áo đỏ… rồi c.h.ết ở vàm… rồi cậu Sáu dặn cô đừng mặc áo đỏ…

Những mảnh ghép rời rạc bỗng nối lại với nhau trong đầu cô, làm cô rùng mình.

- Em sao vậy? Thức lay nhẹ vai cô. Mặt em trắng bệch rồi kìa.

- Dạ không sao. Diễm cố cười. Em chỉ… hơi chóng mặt thôi. Mình về đi anh.

Trên đường ra ghe, Thức chỉ tay về phía một căn chòi lá xiêu vẹo cách miếu không xa:

- Chòi của ba anh hồi xưa đó. Ổng hay ra đây coi vàm, ngủ lại chòi. Giờ bỏ hoang rồi, không ai lui tới.

Diễm nhìn căn chòi. Mái lá đã mục nát gần hết, vách tre xiêu vẹo, cỏ dại mọc um tùm quanh. Một nơi hoang vắng, tách biệt, không ai để ý. Cô ghi nhớ trong đầu.

Trên đường về, Diễm ngồi im lặng ở mũi ghe. Thức cũng không nói gì, chỉ lặng lẽ chống sào. Anh biết cô đang có chuyện, nhưng anh không hỏi. Đó là điều Diễm quý ở anh: anh không bao giờ ép cô phải nói.

Nhưng trong đầu Diễm, mọi thứ đang quay cuồng. Cái cọc đầy đinh. Lời dặn của ngoại. Dì Ngần c.h.ết đuối năm 2008, x.ác không tìm thấy. Má quỳ khóc giữa đêm ở miếu, cầu xin “tha cho con gái tôi”.

Cô lấy điện thoại ra, mở lại mấy tấm hình vừa chụp. Thân cọc đen bóng, chi chít đinh. Cô phóng to lên nhìn. Những cái đinh, cái cũ cái mới, như những dấu chấm hỏi đóng chặt vào gỗ. Cô nhìn chằm chằm vào màn hình, bỗng có cảm giác những cái đinh đó đang nhìn lại cô.

Cô đã có vật chứng đầu tiên. Cái cọc là thật. Những cái đinh là thật. Dì Ngần c.h.ết ở đây là thật. Không còn là lời đồn, không còn là giấc mơ. Tất cả đều thật, sờ được, chụp hình được.

Nhưng cái cọc để làm gì? Ai đóng những cái đinh đó, hết đợt này tới đợt khác, suốt mấy chục năm? Và tại sao má phải quỳ giữa đêm ở miếu, cầu xin “tha cho con gái tôi”?

Diễm nhìn mặt nước lướt qua mạn ghe, bỗng thấy lạnh dù trời đang nắng gắt. Cô có cảm giác mình đang đứng trước một cánh cửa tối om, và cánh cửa đó đang từ từ mở ra.