Đọc Truyện Cùng Su
← Ba Tiếng Gõ

Chương 7

Ăn sáng xong, Loan nói với má là sang thăm bà Sáu ở cuối xóm.

Má nhìn cô một lúc, như đoán được cô định hỏi chuyện gì, nhưng chỉ nói:

- Đi đi, thăm bà một chút rồi về.

Nhà bà Sáu là căn nhà lá cũ kỹ, mái thấp, sân trước trồng mấy luống rau. Bà đang ngồi nhặt rau ở hiên, thấy Loan thì nheo mắt nhìn một lúc mới nhận ra:

- Con Loan đó hả? Lớn dữ rồi, bà nhìn không ra.

- Dạ, con Loan nè bà Sáu. Con sang thăm bà.

Loan ngồi xuống bên cạnh, phụ bà nhặt rau. Bà Sáu năm nay đã ngoài 80, tóc bạc trắng, lưng còng, nhưng mắt vẫn còn tinh. Hồi Loan còn nhỏ, mỗi lần về quê là cô lại sang đây nghe bà kể chuyện đời xưa. Bà nhớ dai, chuyện gì cũng kể được, chỉ có điều dạo này lúc nhớ lúc quên.

Nhặt rau được một lúc, Loan mới lựa lời hỏi:

- Bà Sáu, hồi xưa… năm đói đó, bà còn nhớ gì không bà?

Tay bà Sáu khựng lại.

- Năm đói hả con. Nhớ chứ, sao quên được. Năm đó đói lắm con ơi. Nhà nào cũng đói. Khoai cũng không có mà ăn, phải đào củ chuối, hái rau dại ăn qua ngày.

Bà ngừng tay, mắt nhìn xa xăm về phía rặng tre cuối xóm.

- Hồi đó bà còn nhỏ xíu, chắc cỡ 4, 5 tuổi gì đó. Chỉ nhớ người lớn mặt ai cũng hốc hác, con nít khóc vì đói suốt ngày. Rồi… ông Tứ ổng đứng ra lo.

- Ông Tứ là cụ Tứ đó hả bà?

- Ừ, ông cố của con đó. Ổng giàu, ổng bỏ tiền ra mua lúa về phát cho cả họ. Ai cũng mang ơn ổng. Không có ổng, không biết cả họ mình còn được mấy người.

Loan gật đầu. Đúng như những gì cô vẫn được nghe từ nhỏ: cụ Tứ là ân nhân của cả họ.

- Rồi… ông Năm thì sao hả bà? Ông Trần Văn Năm đó bà.

Bà Sáu quay sang nhìn cô, ánh mắt chợt trở nên cảnh giác:

- Con hỏi thằng Năm làm gì?

- Dạ, con thấy tên ổng trong gia phả, bị gạch đen. Con tò mò.

Bà Sáu im lặng một lúc lâu, tay tiếp tục nhặt rau nhưng chậm hẳn lại.

- Thằng Năm… em ruột ông Tứ. Nó hiền khô à con. Hiền như cục đất vậy đó. Hồi đó… nghe nói nó ăn cắp lúa của họ, rồi… rồi nó đi đâu mất tiêu. Bà cũng không nhớ rõ nữa.

- Ăn cắp lúa? Rồi đi đâu hả bà?

- Thì người ta nói nó bỏ xứ đi. Có người nói nó c.h.ết ở đâu đó. Bà còn nhỏ xíu, biết gì đâu con.

Bà nói nhanh, như muốn cho qua chuyện. Nhưng Loan để ý thấy tay bà run run khi nhặt rau.

- Bà Sáu, bà có tin ổng ăn cắp không bà?

Bà Sáu ngừng hẳn tay, nhìn Loan:

- Con ơi, thằng Năm nó hiền như cục đất, bà không tin nó ăn cắp của ai bao giờ. Nhưng mà… người ta nói sao thì bà nghe vậy. Bà còn nhỏ, biết gì mà cãi.

Một khoảng im lặng kéo dài. Gió thổi qua rặng tre, lá xào xạc.

- Còn cái miếu ngoài miếng đất đó thì sao hả bà? Ai dựng lên vậy bà?

- Cái miếu đó hả… Hồi trước đâu có. Sau năm đói ổng mới cho dựng lên. Ông Tứ nói dựng để tạ ơn trời đất đã cho qua cơn đói.

Loan nhíu mày. Sau năm đói mới dựng miếu. Trùng khớp với những gì cô đang xâu chuỗi, nhưng cô chưa dám kết luận gì.

- Bà Sáu, hồi đó… có ai thấy ông Năm lần cuối không bà?

Bà Sáu bỗng đứng dậy, bưng rổ rau vào nhà:

- Thôi, bà mệt rồi. Con về đi. Mấy chuyện cũ này đừng bới lên nữa con. Không tốt đâu.

- Dạ… con cảm ơn bà Sáu.

Loan đứng dậy ra về. Đi được vài bước, cô nghe tiếng bà Sáu gọi với theo, giọng nhỏ hẳn:

- Loan nè. Muốn biết rõ chuyện hồi đó… thì hỏi ông nội con, thằng Hiền đó. Hồi đó nó cũng lớn rồi, nó thấy nhiều hơn bà.

Tim Loan đập thình thịch. Ông nội. Người duy nhất còn sống đã chứng kiến năm đói đó khi đã đủ lớn để nhớ.

Trên đường về, đầu óc cô quay cuồng với những mảnh chuyện chắp vá của bà Sáu. Năm đói. Cụ Tứ bỏ tiền cứu họ. Ông Năm bị đồn ăn cắp rồi biến mất. Cái miếu dựng lên sau đó.

Nhưng có một cái gì đó không khớp. Nếu cụ Tứ thật sự là ân nhân cứu cả họ, vì sao em ruột của ông lại bị gạch tên khỏi gia phả như một kẻ tội đồ. Nếu ông Năm thật sự ăn cắp lúa của họ trong năm đói, vì sao bà Sáu, người từng biết ông, lại một mực không tin.

Và câu nói mớ của ông nội đêm hôm đó lại vang lên trong đầu cô: đừng để nó đói nữa.

“Nó” bị đói. Không phải “nó” ăn cắp.

Loan rảo bước nhanh hơn. Cô phải hỏi ông nội. Dù ông lúc tỉnh lúc mê, cô cũng phải thử.