Đọc Truyện Cùng Su
← Ba Tiếng Gõ

Chương 12

Quán cà phê nằm ở đầu thị trấn, vắng khách buổi trưa. Kiệt đã ngồi đó từ trước, trước mặt là một ly cà phê đen uống dở và một cái cặp da cũ kỹ. Thấy Loan bước vào, anh đứng dậy kéo ghế cho cô.

- Cảm ơn cô đã tới.

Loan ngồi xuống, gọi một ly nước cam. Hai người im lặng một lúc. Ngoài đường, nắng trưa hắt xuống mặt đường nhựa lóa mắt.

- Anh nói muốn gặp tôi trước cuộc họp cuối tuần. Có chuyện gì anh nói đi.

Kiệt nhìn cô một lúc lâu, rồi đặt tay lên cái cặp da:

- Trước khi nói chuyện đất đai, tôi muốn cô biết tôi là ai. Tôi là cháu nội của Trần Văn Năm.

Loan sững người. Dù đã lờ mờ đoán được, nghe chính miệng anh nói ra vẫn khiến tim cô đập thình thịch.

- Ông Sáng, ba tôi, là con trai duy nhất của ông Năm. Ba tôi sinh năm 1941. Năm ông nội tôi mất, ba tôi mới 4 tuổi.

- Vậy là… bà nội anh…

- Bà Lành, vợ ông nội tôi. Bà nuôi ba tôi một mình sau khi ông mất. Và bà giữ một thứ, truyền lại cho ba tôi, ba tôi truyền lại cho tôi.

Kiệt mở cặp, lấy ra một cái phong bì vải đã cũ sờn. Anh rút từ trong ra một tờ giấy ố vàng, gấp làm tư, cẩn thận trải lên bàn. Loan cúi xuống nhìn.

Đó là một tờ giấy phân gia tài viết tay, chữ mực tàu đã nhòe nhiều chỗ nhưng vẫn đọc được. Giấy mỏng tang, mép rách, có chỗ được dán lại bằng băng keo đã ố vàng theo thời gian. Nhìn là biết tờ giấy này đã được giữ gìn cẩn thận lắm, qua tay bao nhiêu người mà vẫn còn nguyên.

Loan cúi xuống đọc. Dòng đầu ghi rõ miếng đất phía đông xóm, tứ cận… Cô đọc chậm từng chữ, như cách cô vẫn đọc hợp đồng ở công ty, không bỏ sót một chi tiết nào. Tới dòng giữa, tay cô run lên: “phần đất này thuộc về Trần Văn Năm”. Cuối tờ giấy là chữ ký và dấu điểm chỉ mờ nhòe, bên cạnh ghi tên người lập: Trần Văn Tứ.

- Chính tay cụ Tứ ký. Tờ giấy này lập từ trước năm đói, ghi rõ miếng đất đó là của ông nội tôi. Bà nội tôi giấu kỹ bao nhiêu năm, không dám đưa ra vì sợ. Tới đời tôi, tôi mới dám cầm nó đi đòi lại.

Loan nhìn chằm chằm tờ giấy. Mọi lời ông nội kể đêm qua bỗng hiện về rõ mồn một: chú Năm bị vu ăn cắp, bị nhốt tới c.h.ết, cụ Tứ chiếm đất rồi chia cho cả họ. Tờ giấy này là bằng chứng cuối cùng khớp vào bức tranh đó.

- Sao bà Lành không đưa tờ giấy này ra từ sớm? Sao phải đợi tới giờ?

- Cô nghĩ một người đàn bà góa chồng năm đó, một nách một con nhỏ, dám đối đầu với cả một dòng họ đang được chia đất từ chính kẻ gây ra chuyện sao? Bà tôi chọn cách im lặng để nuôi ba tôi khôn lớn. Bà giấu tờ giấy trong đáy hòm gỗ, dặn ba tôi không được cho ai thấy. Tới lúc bà mất, ba tôi mới dám lấy ra, rồi lại giấu tiếp, đợi tới đời tôi. Bà còn kể, sau năm đói cụ Tứ bắt hương khói cái miếu rất cẩn thận, tháng nào cũng phải có lễ. Bà nói ổng không phải thương em mà thờ, ổng sợ.

Kiệt ngừng lại, mắt nhìn ra đường. Loan thấy quai hàm anh siết chặt.

- Ba tôi mất năm ngoái. Trước khi mất, ổng trao tờ giấy này cho tôi, nói: “Ba không đòi được thì con đòi. Đất của ông nội con, phải về tay con cháu ổng.” Tôi hứa với ổng.

Kiệt gấp tờ giấy lại, cất cẩn thận vào phong bì.

- Tôi làm ăn ở Sài Gòn mười mấy năm, giờ mới đủ tiền. Ba hộ đã đồng ý bán rồi, chỉ còn phần của cô là chưa chốt. Phần của cô cũng là phần có cái miếu.

- Cái miếu… anh định làm gì với nó?

- Tôi sẽ giữ. Đó là nơi thờ ông nội tôi. Tôi không dời, không dỡ, không động vào. Tôi chỉ muốn miếng đất của ông nội tôi được về tay con cháu ông ấy. Vậy thôi.

Loan im lặng. Cô nhớ lại câu nói của Kiệt hôm họp họ: “Có những thứ bán đi rồi, không mua lại được đâu.” Hôm đó cô tưởng anh nói chuyện làm ăn. Giờ cô mới hiểu, anh đang nói về chính gia đình mình.

- Anh Kiệt, anh có tin chuyện tâm linh không?

Kiệt nhìn cô, hơi ngạc nhiên trước câu hỏi lạc đề:

- Tôi chỉ tin vào giấy tờ, cô Loan. Còn cô? Cô tin không?

Loan không trả lời. Cô nghĩ tới ba tiếng gõ nửa đêm, tới cái chòi lá dưới ánh trăng, tới giọng nói khản đặc cầu xin được ra ngoài. Cô tin. Nhưng cô không thể nói với anh lúc này.

- Cho tôi suy nghĩ tới cuối tuần. Cuộc họp đó, tôi sẽ trả lời.

- Được. Tôi đợi.

Kiệt đứng dậy, chìa tay ra. Loan bắt tay anh. Bàn tay anh ấm và chắc.

Trên đường về, đầu óc Loan quay cuồng. Tờ giấy phân gia tài với chữ ký của cụ Tứ đã xác nhận mọi điều cô linh cảm: miếng đất đó vốn là của ông Năm, bị cụ Tứ chiếm đoạt. Kiệt là cháu nội ông Năm, đi đòi lại đất của ông nội mình bằng tiền của chính mình. Không có gì mờ ám trong chuyện này, trừ một điều: anh ta không biết, hoặc không tin, rằng trên miếng đất đó còn có một người đang gõ cửa mỗi đêm.

Cô dừng xe bên đường, nhìn về phía miếng đất xa xa. Cái miếu nhỏ hiện ra mờ mờ sau rặng tre.

Cô đã có đủ sự thật. Giờ cô phải quyết định mình đứng về phía nào. Nhưng trước khi quyết định, cô muốn gặp lại “người” trong cái chòi đó một lần nữa. Không phải qua nỗi sợ, mà qua một cuộc nói chuyện đúng nghĩa.