Chương 14
Ít lâu sau, tôi mời một thầy khác về làm lễ.
Không phải để trừ tà. Ông thầy này, một người lớn tuổi, dáng hiền từ, nói với tôi ngay từ đầu.
- Vong này không dữ đâu con. Nó chỉ oan thôi. Người ta phải trả giá rồi, giờ mình làm lễ để nó được nhẹ lòng mà đi.
Lễ làm vào một buổi chiều muộn. Bàn thờ chị được lau dọn tươm tất, hoa quả đầy đủ, nhang trầm thơm ngát. Anh Khôi quỳ trước bàn thờ, đầu cúi rạp xuống. Anh không còn là người đàn ông trốn tránh mấy tháng trước nữa. Anh khóc, khóc thật, những giọt nước mắt của một kẻ đã mất tất cả và cuối cùng cũng dám nhìn thẳng vào tội của mình.
- Hạnh ơi. Anh có lỗi với em. Anh hèn, anh bạc, anh để mẹ con em phải chết oan. Anh không xin em tha thứ. Anh chỉ xin em, xin em siêu thoát, đừng vướng bận cái nhà này nữa. Anh nợ em, nợ con, cả đời này anh trả không hết.
Ông thầy thắp nhang, khấn vái. Khói trầm cuộn lên, tỏa khắp gian nhà. Rồi cái hơi lạnh quen thuộc lại tràn tới. Nhưng lần này, nó không còn cái sắc buốt của những đêm trước. Nó dịu, nó êm, như một cơn gió nhẹ cuối thu.
Chị hiện ra bên bàn thờ.
Chị vẫn bụng bầu tròn căng. Nhưng tóc chị không còn ướt rượt nhỏ nước nữa. Gương mặt chị không còn cái vẻ đau đớn ai oán. Chị nhìn anh Khôi đang quỳ dưới đất, ánh mắt chị buồn, nhưng đã nguôi. Rồi chị nhìn tôi.
Giọng chị vang lên, khe khẽ, nhưng lần này ấm áp.
- Chị không cần ai phải đền mạng. Chị chỉ cần một điều thôi. Con của chị, con bé mà chị chưa kịp đặt tên khai sinh, chị chỉ cần nó được nhìn nhận là một con người. Nó có tồn tại. Nó là con của chị. Nó xứng đáng được thương, được nhớ, chứ không phải là cái thai vô phúc mà người ta muốn bỏ đi.
Nước mắt tôi trào ra. Bao nhiêu ngày qua, hóa ra chị đi tìm không phải một mạng đổi một mạng. Chị chỉ đi tìm cái quyền được làm mẹ, cái quyền cho đứa con bé bỏng của mình được thừa nhận là đã từng có mặt trên đời.
Ông thầy lấy ra một vật nhỏ. Đó là chiếc lắc bạc. Tôi nhận ra ngay. Chính chị đã mua sẵn cho con từ hồi còn mang bầu, tôi tìm thấy nó trong ngăn tủ, gói ghém cẩn thận, còn chưa kịp đeo cho con lần nào. Trên lắc có khắc một chữ nhỏ. Bông. Cái tên chị đặt cho con, cái tên chỉ có trong cuốn nhật ký của chị.
Ông thầy đặt chiếc lắc vào lư, châm lửa.
- Mẹ con dắt nhau mà đi. Kiếp này oan ức, xin nguyện kiếp sau mẹ tròn con vuông, được sống một đời an lành.
Ngọn lửa liếm lấy chiếc lắc bạc. Khói bay lên, quyện vào khói nhang, cuộn thành một dải mỏng manh bay về phía chị.
Chị mỉm cười. Lần đầu tiên kể từ ngày tôi về, tôi thấy chị cười. Chị cúi xuống, hai tay ôm lấy cái bụng bầu, trìu mến, như đang ôm đứa con trong lòng. Ánh mắt chị bình yên tới lạ. Rồi chị ngẩng lên nhìn tôi lần cuối, khẽ gật đầu, như nói lời cảm ơn, như nói lời tạm biệt.
Rồi chị tan dần vào làn khói, nhẹ nhàng, như chưa từng có bao nhiêu đau đớn.
Vài hôm sau, tôi ra nghĩa trang. Bên cạnh mộ chị, tôi cho lập một nấm mộ nhỏ. Nhỏ xíu thôi, vừa bằng một vòng tay. Trên bia, tôi khắc một cái tên.
Bông.
Con bé giờ đã có một chỗ nằm bên mẹ. Có một cái tên. Có một nấm mộ để người ta biết rằng nó đã từng tồn tại, đã từng là một sinh linh, một con người, chứ không phải cái thai bị người ta chối bỏ.
Anh Khôi giờ chỉ còn lại một mình.
Mẹ liệt nửa người, nằm một chỗ lảm nhảm. Vợ con thì đã nằm dưới đất. Cái nhà từng có tiếng người, giờ trống hoác, đêm nào cũng lạnh. Anh sống trong đó, một mình, với bản án treo trên đầu và cái tội anh mang theo tới chết. Có người nói với tôi, nhìn anh bây giờ còn thảm hơn cả người đã khuất. Kẻ hèn nhát cả đời trốn tránh, cuối cùng cái giá phải trả là sống mà chẳng còn gì, chẳng còn ai.
Còn Vy, tôi nghe người ta kể lại sau này.
Cô ta bỏ đi, ôm theo cái thai con trai mà cô ta từng hớn hở khoe là phúc phần. Nhưng người tính không bằng trời tính. Tới ngày sinh, đứa bé không được lành lặn như người ta mong. Khôi thì đang vướng vòng lao lý, chẳng ai đón mẹ con cô ta về căn nhà cô ta từng mơ tưởng. Cô ta ôm con, tay trắng, lủi thủi một mình nơi đất khách. Cái mạng lưới lừa dối mà cô ta từng chen chân vào, cuối cùng quật ngược lại chính cô ta. Có người bảo, mấy đêm cô ta hay giật mình tỉnh giấc, mơ thấy một người đàn bà bụng bầu đứng ở cuối giường, chỉ lặng lẽ nhìn, không nói gì. Cô ta sợ tới mức không dám ngủ một mình. Nhưng đó là chuyện của cô ta. Tôi không quan tâm nữa. Người gây nghiệp thì tự gánh nghiệp, vậy thôi.
Đêm đó, tôi ở lại nhà chị thêm một đêm cuối trước khi về thành phố.
Tôi nằm trong căn phòng cũ, lòng nhẹ tênh. Gần sáng, trong lúc thiu thiu, tôi nghe một tiếng ru. Rất khẽ, rất xa, như vọng lại từ một nơi nào đó rất bình yên. Giọng một người mẹ đang ru con ngủ. Ầu ơ, ầu ơ. Cái giọng ấm áp, dịu dàng, hạnh phúc.
Tôi mỉm cười trong giấc ngủ. Chị đã được làm mẹ rồi. Cuối cùng, chị đã được ôm con vào lòng.
Sáng ra, tôi thức dậy. Nắng chiếu vào phòng, ấm áp. Cái máy tạo tiếng ồn trắng ở góc nhà im lìm, không còn tự bật lên giữa đêm nữa. Tôi bước tới bên cái nôi nhỏ đặt trong phòng chị, cái nôi mà đêm đầu tiên tôi về, tôi đã sờ thấy còn ấm.
Giờ nó phẳng phiu, mát lạnh. Không còn hơi ấm nào nữa. Nhưng lần này, cái lạnh đó không làm tôi sợ. Bởi vì tôi biết, hơi ấm đó không mất đi. Nó chỉ theo hai mẹ con chị về một nơi khác, một nơi bình yên, nơi không còn ai làm hại được họ nữa.
Tôi thắp cho chị một nén nhang cuối cùng, rồi khép cửa, rời đi.
Ngoài kia, trời trong veo. Một ngày mới bắt đầu.
HẾT.
Đọc Truyện Cùng Su